than
/ˈðæn/- Xuất hiện trong so sánh tiếng Anh, đi cùng với more, less, và fewer.
Liên từ
- Dùng trong so sánh, để giới thiệu cơ sở so sánh.Used in comparisons, to introduce the basis of comparison.The artist worried more than was necessary: there were a lot of people at the exhibition, more than came last year.Người nghệ sĩ lo lắng hơn mức cần thiết: có rất nhiều người đến triển lãm, nhiều hơn năm ngoái.
- (các phương ngữ bên ngoài đã lỗi thời, thường dùng với for) Bởi vì; vì.(obsolete outside dialects, usually used with for) Because; for.If thou say yes, then puttest thou on Christ (that is, the wisdome of God, the Father) unkunning, unpower, or euil will: for than he could not make his rule so good as an other did his.Nếu bạn nói có, thì bạn hãy đặt trên Đấng Christ (tức là sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời, Đức Chúa Cha), ý chí không thông minh, bất lực hoặc ác độc: vì Ngài không thể thực hiện quyền cai trị của mình tốt như người khác đã làm.
Giới từ
- Giới thiệu sự so sánh và gắn liền với phép so sánh cũng như với các từ như nhiều hơn, ít hơn và ít hơn. Thông thường, nó tìm cách đo lường sức mạnh của một tính từ hoặc mô tả tương tự giữa hai vị ngữ.Introduces a comparison, and is associated with comparatives, and with words such as more, less, and fewer. Typically, it seeks to measure the force of an adjective or similar description between two predicates.Patients diagnosed more recently are probably surviving an average of longer than two years.Những bệnh nhân được chẩn đoán gần đây hơn có thể sống sót trung bình lâu hơn hai năm.
Trạng từ
- (bây giờ chủ yếu là phương ngữ hoặc viết sai chính tả) Vào thời điểm đó; sau đó.(now chiefly dialectal or a misspelling) At that time; then.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “than” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish