thank

/ˈθæŋk/
động từ
  • Cám ơn, biết ơn.
  • Xin, yêu cầu.
Danh từ
  1. (lỗi thời) số ít của lời cảm ơn (“biểu hiện của sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn; cảm xúc hoặc suy nghĩ biết ơn; sự ưu ái, thiện chí, sự duyên dáng”)
    (obsolete) singular of thanks (“an expression of appreciation or gratitude; grateful feelings or thoughts; favour, goodwill, graciousness”)
Động từ
  1. Để bày tỏ sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn đối với (ai đó hoặc cái gì đó).
    To express appreciation or gratitude toward (someone or something).
    She thanked him for the lift.
    Cô cảm ơn anh vì đã đi thang máy.
  2. Ở thì tương lai ở dạng người ta sẽ cảm ơn ai đó làm điều gì đó, chủ yếu bày tỏ sự ra lệnh hoặc phê bình: yêu cầu (ai đó) làm điều gì đó.
    In the future tense in the form one will thank someone to do something, chiefly expressing a command or criticism: to request that (someone) do something.
    I’ll thank you not to smoke in my house!
    Tôi sẽ cảm ơn bạn đã không hút thuốc trong nhà tôi!
  3. Để bày tỏ sự đánh giá cao hoặc biết ơn về (cái gì đó).
    To express appreciation or gratitude for (something).
  4. Để đáp lại (ai đó) vì, hoặc như thể vì, sự cảm kích hay lòng biết ơn.
    To respond to (someone) out of, or as if out of, appreciation or gratitude.
🎬 Nghe “thank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish