thank you

/ˈθæŋkˌjuː/
  • Cám ơn, cảm ơn: biểu thị sự biết ơn hay sự lịch sự, sau khi được nhận một sự giúp đỡ, một việc được làm.
danh từ
  • Sự cảm ơn, sự biểu thị cảm ơn.
  • Lời cảm ơn.
Thán từ
  1. Một biểu hiện của lòng biết ơn hoặc sự lịch sự để đáp lại một cái gì đó được thực hiện hoặc đưa ra.
    An expression of gratitude or politeness in response to something done or given.
    “Thank you!” said the girl after her mom gave her a gift.
    "Cảm ơn!" Cô gái nói sau khi được mẹ tặng quà.
  2. (thường đi kèm với có) Được dùng như một câu khẳng định lịch sự để chấp nhận một lời đề nghị.
    (often with yes) Used as a polite affirmative to accept an offer.
    Near-synonym: please
    Gần đồng nghĩa: xin vui lòng
    Từ đồng nghĩa:please
  3. Sự sa thải một cách lịch sự; thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp.
    A polite dismissal; usually used in professional contexts.
Danh từ
  1. Cách viết khác của cảm ơn.
    Alternative spelling of thank-you.
🎬 Nghe “thank you” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish