thankfully
/ˈθæŋkfəli/phó từ
- một cách biết ơn
- <thgt> tôi/ chúng tôi rất vui mừng; may mắn
Trạng từ
- Một cách biết ơn; tạ ơn.In a thankful manner; giving thanks.
- (đôi khi bị cấm) may mắn thay, biết ơn.(sometimes proscribed) fortunately, gratefully.I was almost late for work, but thankfully there wasn't much traffic on the roads.Tôi gần như bị trễ giờ làm, nhưng may mắn là trên đường không có nhiều xe cộ qua lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thankfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish