thanks
/ˈθæŋks/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thank
danh từ
- Lời cảm ơn, sự cảm ơn.
Thán từ
- Dùng để bày tỏ sự cảm kích hoặc biết ơn.Used to express appreciation or gratitude.Could you give me a hand, please? — Yes, sure. — Thanks. —Have you got enough now? —Yes, thanks.Bạn có thể giúp tôi một tay được không? - Vâng, chắc chắn rồi. - Cảm ơn. – Bây giờ cậu đã có đủ chưa? -Ừ, cảm ơn.
Danh từ
- Một biểu hiện của sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn.An expression of appreciation or gratitude.After all I’ve done, a simple acknowledgment is the thanks I get?Sau tất cả những gì tôi đã làm, một sự thừa nhận đơn giản có phải là lời cảm ơn tôi nhận được không?
- Những cảm xúc hoặc suy nghĩ biết ơn; sự ưu ái, thiện chí, sự ân cần.Grateful feelings or thoughts; favour, goodwill, graciousness.
- (lỗi thời) số nhiều của lời cảm ơn(obsolete) plural of thank
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị sự cảm ơnthird-person singular simple present indicative of thank
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thanks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish