that tears it

/ðət tɪrz ɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "that tears it". Phiên âm /ðət tɪrz ɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "that tears it" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “that tears it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish