that which causes

/ðət wɪʧ ˈkɔzɪz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "that which causes". Phiên âm /ðət wɪʧ ˈkɔzɪz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "that which causes" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “that which causes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish