that's that
/ˈðæt/Cụm từ
- (Thành ngữ) Không còn gì để nói hay làm thêm về vấn đề này và nó không còn là chủ đề để bàn luận hay tranh luận nữa.(idiomatic) There is nothing more to say or to do concerning the matter and is not up for discussion or debate.It is quite simple. You're grounded for a week and that's that!Rất đơn giản thôi. Bạn bị cấm ra ngoài một tuần và thế là xong!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “that's that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish