haulm

/ˈhȯm/
danh từ
  • Thân cây, cắng (đậu, khoai tây... ).
  • Cắng cây phơi khô (đậu, khoai tây... ).
Danh từ
  1. (không đếm được) Thân của các loại cây trồng khác nhau, còn sót lại sau khi thu hoạch, được dùng làm thức ăn cho động vật, rác, hoặc để lợp nhà.
    (uncountable) The stems of various cultivated plants, left after harvesting the crop, which are used as animal food or litter, or for thatching.
    Từ đồng nghĩa:helmstrawthatch
  2. (đếm được) Một thân cây riêng lẻ.
    (countable) An individual plant stem.
  3. (đếm được) Một phần của dây đai; một hame.
    (countable) Part of a harness; a hame.
🎬 Nghe “haulm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish