therapist

/ˈθerəpɪst/
danh từ
  • Nhà trị liệu, bác sĩ chuyên khoa về một phép chữa bệnh nào đó.
Danh từ
  1. Người cung cấp liệu pháp, thường là một cách chuyên nghiệp.
    Someone who provides therapy, usually professionally.
  2. Một nhà trị liệu tâm lý cụ thể.
    A psychotherapist specifically.
🎬 Nghe “therapist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish