therapeutical

/θɛrəˈpjuːtɪkəl/
tính từ
  • (thuộc) phép chữa bệnh.
Tính từ
  1. trị liệu
    therapeutic
Danh từ
  1. Một đại lý như vậy
    Such an agent
🎬 Nghe “therapeutical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish