therapy

/ˈθɛrəpi/
danh từ
  • Phép chữa bệnh.
Danh từ
  1. Nỗ lực khắc phục một vấn đề sức khỏe sau khi được chẩn đoán, thường đồng nghĩa với việc điều trị.
    Attempted remediation of a health problem following a diagnosis, usually synonymous with treatment.
    inclined bed therapy
    liệu pháp giường nghiêng
    Từ đồng nghĩa:therapytreatment
  2. Sức mạnh hoặc chất lượng chữa bệnh.
    Healing power or quality.
    Từ đồng nghĩa:therapytreatment
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm) Điều trị bằng liệu pháp.
    (transitive, rare) To treat with a therapy.
  2. (nội động, hiếm) Trải qua một liệu pháp.
    (intransitive, rare) To undergo a therapy.
🎬 Nghe “therapy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish