thereafter
/ðeɚˈæftɚ/phó từ
- Sau đó, về sau.
Trạng từ
- Sau thời gian đó, kể từ đó trở đi; từ đó trở đi.After that time, from then on; thenceforth.Near-synonyms: afterward, afterwardsTừ gần đồng nghĩa: sau đó, sau đó
- Sau đó (điều đã nói ở trên).After that (the thing aforementioned).The little dog was off like a shot, and the children went running thereafter.Con chó nhỏ lao đi như một phát đạn, và bọn trẻ bỏ chạy sau đó.
Danh từ
- (không phổ biến) Từ đồng nghĩa với sau này (“sự tồn tại hoặc trạng thái trong tương lai”).(uncommon) Synonym of hereafter (“future existence or state”).Từ đồng nghĩa:hereafter
- (thơ ca, không phổ biến) Từ đồng nghĩa với sau này (“tồn tại sau khi chết”).(poetic, uncommon) Synonym of hereafter (“existence after death”).Từ đồng nghĩa:hereafter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thereafter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish