thrill-seeker

/ˈthril-ˌsē-kər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "thrill-seeker". Phiên âm /ˈthril-ˌsē-kər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "thrill-seeker" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “thrill-seeker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish