thriller

/ˈθrɪlɚ/
danh từ
  • Câu chuyện cảm động.
  • Câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ; truyện trinh thám.
Danh từ
  1. (nói chung) Điều gì đó gây xúc động.
    (generally) Something that thrills.
  2. (tiểu thuyết) Một thể loại hồi hộp, giật gân của truyện, sách, vở kịch, phim.
    (fiction) A suspenseful, sensational genre of story, book, play, film.
    She loves to read thriller books.
    Cô ấy thích đọc sách kinh dị.
    Từ đồng nghĩa:pulp novel
  3. Một loại trà thảo dược có vị ngọt, thường có vị ngọt của trái cây hoặc quả mọng.
    A sharp, usually sweetened herbal tea flavored with a fruit or berry.
🎬 Nghe “thriller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish