thriller
/ˈθrɪlɚ/danh từ
- Câu chuyện cảm động.
- Câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ; truyện trinh thám.
Danh từ
- (nói chung) Điều gì đó gây xúc động.(generally) Something that thrills.
- (tiểu thuyết) Một thể loại hồi hộp, giật gân của truyện, sách, vở kịch, phim.(fiction) A suspenseful, sensational genre of story, book, play, film.She loves to read thriller books.Cô ấy thích đọc sách kinh dị.Từ đồng nghĩa:pulp novel
- Một loại trà thảo dược có vị ngọt, thường có vị ngọt của trái cây hoặc quả mọng.A sharp, usually sweetened herbal tea flavored with a fruit or berry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thriller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish