thrifty

/ˈθrɪfti/
tính từ
  • tiết kiệm, tằn tiện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịnh vượng, phồn vinh
Tính từ
  1. Thể hiện sự tiết kiệm; tiết kiệm; tiết kiệm.
    Showing thrift; economical; frugal.
  2. (ngày) Thịnh vượng, thịnh vượng, thành công; (của động vật hoặc thực vật) phát triển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
    (dated) Thriving, prosperous, successful; (of an animal or plant) growing rapidly or vigorously.
    Cut a small branch of oleander from a thrifty plant, place it in a vial partly filled with rain water,...
    Cắt một nhánh cây trúc đào nhỏ từ một loại cây tiết kiệm, cho vào lọ chứa một phần nước mưa,...
  3. (lỗi thời) Được bảo tồn bằng cách tiết kiệm; được quản lý cẩn thận.
    (obsolete) Preserved by thrift; carefully managed.
🎬 Nghe “thrifty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish