thrifty
/ˈθrɪfti/tính từ
- tiết kiệm, tằn tiện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịnh vượng, phồn vinh
Tính từ
- Thể hiện sự tiết kiệm; tiết kiệm; tiết kiệm.Showing thrift; economical; frugal.
- (ngày) Thịnh vượng, thịnh vượng, thành công; (của động vật hoặc thực vật) phát triển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.(dated) Thriving, prosperous, successful; (of an animal or plant) growing rapidly or vigorously.Cut a small branch of oleander from a thrifty plant, place it in a vial partly filled with rain water,...Cắt một nhánh cây trúc đào nhỏ từ một loại cây tiết kiệm, cho vào lọ chứa một phần nước mưa,...
- (lỗi thời) Được bảo tồn bằng cách tiết kiệm; được quản lý cẩn thận.(obsolete) Preserved by thrift; carefully managed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thrifty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish