thrilled

/ˈθrɪl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của thrill
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hồi hộp
    simple past and past participle of thrill
Tính từ
  1. Vô cùng phấn khích hoặc vui mừng.
    Extremely excited or delighted.
    On the phone, he sounded thrilled about the baby.
    Qua điện thoại, anh có vẻ vui mừng vì đứa bé.
🎬 Nghe “thrilled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish