thriftless

/ˈthrift-ləs/
tính từ
  • Không tiết kiệm, hoang phí, xa hoa lãng phí.
Tính từ
  1. Liều lĩnh một cách lãng phí trong việc sử dụng tiền bạc hoặc nguồn lực.
    Wastefully reckless in the use of money or resources.
  2. (thực vật học, làm vườn, ghi niên đại) Không phát triển mạnh.
    (botany, horticulture, dated) Not thriving.
🎬 Nghe “thriftless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish