thriftless
/ˈthrift-ləs/tính từ
- Không tiết kiệm, hoang phí, xa hoa lãng phí.
Tính từ
- Liều lĩnh một cách lãng phí trong việc sử dụng tiền bạc hoặc nguồn lực.Wastefully reckless in the use of money or resources.
- (thực vật học, làm vườn, ghi niên đại) Không phát triển mạnh.(botany, horticulture, dated) Not thriving.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thriftless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish