thunderclap
/ˈθʌndɚˌklæp/danh từ
- Tiếng sét.
- Việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai.
Danh từ
- Sấm sét lớn, bất ngờ do sét đánh gần đó; một tiếng sấm vang dội, trái ngược với tiếng ầm ầm dội lại.A sudden, loud thunder caused by a nearby lightning strike; a shock of thunder, as opposed to a reverberating rumble.
- (thông tục) Tiếng xì hơi rất lớn.(informal) A very loud fart.
- (nghĩa bóng) Cái gì có tác động lớn, kịch tính.(figurative) Something that makes a big, dramatic impact.Từ đồng nghĩa:thunderbolt
- (văn học) Từ đồng nghĩa với từ sấm sét.(literature) Synonym of thunder word.Từ đồng nghĩa:thunder word
Động từ
- (Nội động từ) Tạo ra âm thanh lớn như tiếng sấm.(intransitive) To produce a loud burst of sound like a thunderclap.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thunderclap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish