thunderclap

/ˈθʌndɚˌklæp/
danh từ
  • Tiếng sét.
  • Việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai.
Danh từ
  1. Sấm sét lớn, bất ngờ do sét đánh gần đó; một tiếng sấm vang dội, trái ngược với tiếng ầm ầm dội lại.
    A sudden, loud thunder caused by a nearby lightning strike; a shock of thunder, as opposed to a reverberating rumble.
  2. (thông tục) Tiếng xì hơi rất lớn.
    (informal) A very loud fart.
  3. (nghĩa bóng) Cái gì có tác động lớn, kịch tính.
    (figurative) Something that makes a big, dramatic impact.
    Từ đồng nghĩa:thunderbolt
  4. (văn học) Từ đồng nghĩa với từ sấm sét.
    (literature) Synonym of thunder word.
    Từ đồng nghĩa:thunder word
Động từ
  1. (Nội động từ) Tạo ra âm thanh lớn như tiếng sấm.
    (intransitive) To produce a loud burst of sound like a thunderclap.
🎬 Nghe “thunderclap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish