thus
/ðəs/phó từ
- Vậy, như vậy, như thế.
- Vì vậy, vì thế, vậy thì.
- Đến đó, đến như thế.
Trạng từ
- (cách) Bằng cách này hay cách này.(manner) In this way or manner.If you throw the ball thus, as I’m showing you, you’ll have better luck hitting the target.Nếu bạn ném bóng như vậy, như tôi đang chỉ cho bạn, bạn sẽ gặp may mắn hơn khi đánh trúng mục tiêu.Từ đồng nghĩa:as suchlike solike thissothusly
- (Liên từ) Kết quả là.(conjunctive) As a result.I have all the tools I need; thus, I will be able to fix the car without having to call a mechanic.Tôi có tất cả các công cụ tôi cần; nhờ đó tôi sẽ có thể sửa được xe mà không cần phải gọi thợ.Từ đồng nghĩa:as suchlike solike thissothusly
Danh từ
- Hình thức thay thế của thuris.Alternative form of thuris.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish