thug

/ˈθʌg/
danh từ
  • Kẻ sát nhân (thuộc một giáo phái ở Ân-độ, giết người ngoài để cúng thần).
  • Kẻ cướp; côn đồ, du côn, ác ôn.
Danh từ
  1. Một người là thành viên của một băng đảng hoặc tổ chức tội phạm.
    A person who is a member of a gang or criminal organization.
  2. Một người bạo lực, hung hãn hoặc hung hãn.
    A violent, aggressive, or truculent person.
  3. Một tên tội phạm tống tiền mọi người.
    A criminal that extorts people.
  4. Người dùng sự đe dọa để ép buộc người khác.
    A person who use intimidation to coerce others.
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động) Thực hiện hành vi côn đồ, sống cuộc đời côn đồ, đe dọa, phạm tội.
    (informal, transitive) To commit acts of thuggery, to live the life of a thug, to menace, to commit crime.
  2. (không chính thức, chuyển tiếp) (thường không có) Xuất hiện như một tên côn đồ; ăn mặc và hành động gợi nhớ đến một tên côn đồ.
    (informal, transitive) (often with out) To appear as a thug; to dress and act in a manner reminiscent of a thug.
🎬 Nghe “thug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish