thug
/ˈθʌg/danh từ
- Kẻ sát nhân (thuộc một giáo phái ở Ân-độ, giết người ngoài để cúng thần).
- Kẻ cướp; côn đồ, du côn, ác ôn.
Danh từ
- Một người là thành viên của một băng đảng hoặc tổ chức tội phạm.A person who is a member of a gang or criminal organization.
- Một người bạo lực, hung hãn hoặc hung hãn.A violent, aggressive, or truculent person.
- Một tên tội phạm tống tiền mọi người.A criminal that extorts people.
- Người dùng sự đe dọa để ép buộc người khác.A person who use intimidation to coerce others.
Động từ
- (thông tục, ngoại động) Thực hiện hành vi côn đồ, sống cuộc đời côn đồ, đe dọa, phạm tội.(informal, transitive) To commit acts of thuggery, to live the life of a thug, to menace, to commit crime.
- (không chính thức, chuyển tiếp) (thường không có) Xuất hiện như một tên côn đồ; ăn mặc và hành động gợi nhớ đến một tên côn đồ.(informal, transitive) (often with out) To appear as a thug; to dress and act in a manner reminiscent of a thug.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish