times
/taɪmz/- Nhân với.
động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của time
danh từ
- Gấp (dùng để chỉ sự nhân lên).
Danh từ
- số nhiều thời gianplural of timeIt's been ten times more difficult than expected.Nó khó hơn gấp mười lần so với dự kiến.
- Hoàn cảnh của một thời điểm nhất định.The circumstances of a certain time.Modern times are so very different from the past.Thời hiện đại rất khác so với thời xưa.
- Kinh nghiệm hoặc tiểu sử của một người.A person's experiences or biography.The Life and Times of Rosie the Riveter.Cuộc đời và thời đại của Rosie the Riveter.
Giới từ
- (toán học) Nhân với (xem thêm ý nghĩa 'tỷ lệ so sánh' tại 'thời gian').(mathematics) Multiplied by (see also 'ratio of comparison' sense at 'time').Four times five is/are twentyBốn nhân năm là hai mươi
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ thời gianthird-person singular simple present indicative of time
- (thông tục, số học) Nhân.(informal, arithmetic) To multiply.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “times” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish