timidity

/ˈtɪməd/
danh từ
  • tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn lẽn e lệ
Danh từ
  1. Trạng thái rụt rè; sự nhút nhát.
    The state of being timid; shyness.
    Từ đồng nghĩa:timidness
🎬 Nghe “timidity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish