timely

/ˈtaɪmli/
tính từ
  • đúng lúc, hợp thời
Tính từ
  1. Thực hiện vào thời điểm thích hợp hoặc trong thời hạn thích hợp; nhắc nhở.
    Done at the proper time or within the proper time limits; prompt.
  2. Xảy ra hoặc xuất hiện vào thời điểm thích hợp.
    Happening or appearing at the proper time.
    Từ đồng nghĩa:opportuneseasonable
  3. (lỗi thời) Giữ thời gian hoặc thước đo.
    (obsolete) Keeping time or measure.
Trạng từ
  1. (cổ) Vào lúc thuận lợi; sớm, nhanh chóng.
    (archaic) In good time; early, quickly.
  2. (lỗi thời) Vào đúng thời điểm; theo mùa.
    (obsolete) At the right time; seasonably.
  3. (luật) Phù hợp với thời hạn hiện hành.
    (law) In compliance with applicable time limits.
🎬 Nghe “timely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish