timely
/ˈtaɪmli/tính từ
- đúng lúc, hợp thời
Tính từ
- Thực hiện vào thời điểm thích hợp hoặc trong thời hạn thích hợp; nhắc nhở.Done at the proper time or within the proper time limits; prompt.
- Xảy ra hoặc xuất hiện vào thời điểm thích hợp.Happening or appearing at the proper time.
- (lỗi thời) Giữ thời gian hoặc thước đo.(obsolete) Keeping time or measure.
Trạng từ
- (cổ) Vào lúc thuận lợi; sớm, nhanh chóng.(archaic) In good time; early, quickly.
- (lỗi thời) Vào đúng thời điểm; theo mùa.(obsolete) At the right time; seasonably.
- (luật) Phù hợp với thời hạn hiện hành.(law) In compliance with applicable time limits.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “timely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish