timeless
/ˈtaɪmləs/tính từ
- Vô tận.
- Vượt thời gian.
- Không đúng lúc.
Tính từ
- Vĩnh cửu.Eternal.Từ đồng nghĩa:eternaleverlastingimmortalinfinitenever-ending
- Không bị ảnh hưởng bởi thời gian; không tuổi.Not affected by time; ageless.Từ đồng nghĩa:eternaleverlastingimmortalinfinitenever-ending
- (lỗi thời) Thực hiện không đúng thời điểm; trái mùa; không kịp thời.(obsolete) Done at an improper time; unseasonable; untimely.Từ đồng nghĩa:eternaleverlastingimmortalinfinitenever-ending
- Không bị suy giảm theo thời gian về chất lượng và độ hấp dẫn.Not decreasing over time in quality and appeal.The cave carvings have a timeless beauty.Các hình chạm khắc trong hang động có vẻ đẹp vượt thời gian.Từ đồng nghĩa:eternaleverlastingimmortalinfinitenever-ending
Danh từ
- Một gen mã hóa một loại protein thiết yếu điều chỉnh nhịp sinh học, thường được viết bằng chữ in nghiêng: vượt thời gian.A gene encoding an essential protein that regulates circadian rhythm, normally written in italics: timeless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “timeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish