timer

/ˈtaɪmɚ/
danh từ
  • Người bấm giờ.
  • Đồng hồ bấm giờ.
Danh từ
  1. Danh từ tác nhân chỉ thời gian: ai đó hoặc cái gì đó thời gian.
    Agent noun of time: someone or something that times.
  2. Một người đã làm điều gì đó một số lần nhất định.
    One who has done something a certain number of times.
    third-timer
  3. Một người được đặc trưng bởi một thời gian hoặc khung thời gian nhất định, chẳng hạn như giờ làm việc của họ.
    One characterized by a certain time or time frame, such as their work hours.
🎬 Nghe “timer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish