timestream

Danh từ
  1. (khoa học viễn tưởng, thần thoại) Một quan niệm ẩn dụ về thời gian như một dòng suối, hay một dòng nước đang chảy.
    (science fiction, mythology) A metaphorical conception of time as a stream, or flowing body of water.
    By killing his great-grandfather, the time traveller disrupted the timestream.
    Bằng cách giết chết ông cố của mình, nhà du hành thời gian đã làm gián đoạn dòng thời gian.
🎬 Nghe “timestream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish