tingkat

/ˈt˭ɪŋk˭ɑt/
Danh từ
  1. Hộp đựng tiffin
    Tiffin container
  2. (ẩn dụ, không đếm được) Bữa ăn nấu tại nhà từ dịch vụ giao hàng và ăn uống tại nhà.
    (metonymic, uncountable) Home-cooked meals from a home delivery and catering service.
🎬 Nghe “tingkat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish