tingkat
/ˈt˭ɪŋk˭ɑt/Danh từ
- Hộp đựng tiffinTiffin container
- (ẩn dụ, không đếm được) Bữa ăn nấu tại nhà từ dịch vụ giao hàng và ăn uống tại nhà.(metonymic, uncountable) Home-cooked meals from a home delivery and catering service.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tingkat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish