tinned

/ˈtɪnd/
tính từ
  • Tráng thiếc.
  • Đóng hộp.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thiếc
    simple past and past participle of tin
Tính từ
  1. Tráng, hoặc mạ thiếc.
    Coated, or plated with tin.
    Từ đồng nghĩa:canned
  2. Đóng gói trong hộp thiếc; đóng hộp.
    Packed in a tin can; canned.
    Từ đồng nghĩa:canned
  3. chuẩn bị trước đó; không tươi hoặc mới
    Previously prepared; not fresh or new
    Từ đồng nghĩa:canned
🎬 Nghe “tinned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish