together with
/təˈgɛðɚ/Giới từ
- Với hoặc ở gần người hoặc vật khác.With or in proximity to another person or thing.The new tax, together with inflation, risks hurting the economy even more.Thuế mới, cùng với lạm phát, có nguy cơ gây tổn hại nhiều hơn cho nền kinh tế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “together with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish