toothbrush
/ˈtuːθˌbrʌʃ/danh từ
- Bàn chải đánh răng
Danh từ
- Bàn chải, dùng với kem đánh răng, để làm sạch răng. [từ thế kỷ 17 c.]A brush, used with toothpaste, for cleaning the teeth. [from 17th c.]
Động từ
- (Động) Làm sạch hoặc chà bằng bàn chải đánh răng.(transitive) To clean or scrub with a toothbrush.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toothbrush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish