top
/ˈtɑp/danh từ
- Đỉnh, mặt trên cùng, chỗ cao nhất.
Danh từ
- Phần cao nhất hoặc cao nhất của một cái gì đó.The highest or uppermost part of something.His kite got caught at the top of the tree.Con diều của anh ấy bị mắc vào ngọn cây.
- Gần cuối của một nơi nào đó.The near end of somewhere.The patio is at the top of my garden.Sân hiên nằm ở phía trên khu vườn của tôi.
- Đồ chơi quay tròn của trẻ em; một con quay.A child's spinning toy; a spinning top.The boy was amazed at how long the top would spin.Cậu bé ngạc nhiên không biết con quay sẽ quay được bao lâu.
- Một người nổi tiếng.Someone who is eminent.
Động từ
- Để che trên cùng hoặc với một đầu.To cover on the top or with a top.I like my ice cream topped with chocolate sauce.Tôi thích món kem phủ sốt sô-cô-la của tôi.
- Để vượt quá chiều cao.To exceed in height.
- Vượt trội, vượt trội, vượt trội, vượt trội.To excel, to surpass, to beat, to exceed.Titanic was the most successful film ever until it was topped by another Cameron film, Avatar.Titanic là bộ phim thành công nhất từ trước đến nay cho đến khi bị một bộ phim khác của Cameron, Avatar, đứng đầu.
- Đứng đầu, đứng ở vị trí số một (of).To be in the lead, to be at number one position (of).Celine Dion topped the UK music charts twice in the 1990s.Celine Dion đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc Anh hai lần vào những năm 1990.
Tính từ
- Nằm trên đỉnh của một cái gì đó.Situated on the top of something.
- (thân mật) Tốt nhất; có chất lượng, danh tiếng hoặc cấp bậc cao nhất.(informal) Best; of the highest quality, fame or rank.She's in the top dance school.Cô ấy học ở trường dạy nhảy hàng đầu.
- (thông tục) Rất tốt, có chất lượng, quyền lực hoặc cấp bậc cao.(informal) Very good, of high quality, power, or rank.He's a top lawyer.Anh ấy là một luật sư hàng đầu.
- (chuyển giới) Liên quan đến ngực hoặc vú.(transgender) Relating to the chest or breasts.top surgeryphẫu thuật hàng đầu
Trạng từ
- Tốt nhất, cao nhất.Best, highest.Our product is top-rated on all major platforms.Sản phẩm của chúng tôi được xếp hạng hàng đầu trên tất cả các nền tảng chính.Từ đồng nghĩa:first
Thán từ
- (lỗi thời) Tín hiệu giữa các thợ may và thợ may về việc dập tắt ngọn nến. Người cuối cùng kêu “đỉnh” phải dập tắt ngọn nến.(obsolete) The signal among tailors and seamstresses for snuffing the candle. The last of them to cry "top" had to snuff the candle."Well," replied Davie, […] "a wilful woman must have her way like any man — and I doubt your patience is sorely tried, Barbara — Top!" This last expression, which may seem rather irrelevant, had direct reference to the wick of the candle, which required snuffing […]"Chà," Davie trả lời, […] "một người phụ nữ bướng bỉnh phải có cách của mình như bất kỳ người đàn ông nào - và tôi nghi ngờ sự kiên nhẫn của bạn đã bị thử thách rất nhiều, Barbara - Top!" Cụm từ cuối cùng này, có vẻ khá không liên quan, có liên quan trực tiếp đến bấc nến, đòi hỏi phải dập tắt […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “top” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish