toothache
/ˈtuːθˌeɪk/danh từ
- Đau răng.
Danh từ
- (Y học) Đau nhức răng.(medicine) A pain or ache in a tooth.I often have toothache.Tôi thường xuyên bị đau răng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toothache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish