toolbar
/ˈtuːlˌbɑɚ/danh từ
- Thanh công cụ trong các chương trình máy tính, thường nằm dưới menu. Một thanh nằm ngang hoặc đứng, trên đó có các biểu tượng ứng với các chức năng của chương trình, giúp người dùng sử dụng chức năng đó nhanh hơn là qua menu.
Danh từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.(graphical user interface) A row of buttons, usually marked with icons, used to activate the functions of an application or operating system.Từ đồng nghĩa:button bar
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toolbar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish