toothed

/ˈtuːθt/
tính từ
  • Có răng; khía răng cưa.
Tính từ
  1. (của động vật) Có răng.
    (of an animal) Having teeth.
    The sperm whale is a toothed whale.
    Cá nhà táng là một loài cá voi có răng.
  2. Có hình chiếu giống như răng của động vật.
    Having projections resembling an animal's teeth.
    A cog is a toothed wheel.
    Một bánh răng là một bánh răng.
  3. (kết hợp) Có răng thuộc loại quy định.
    (in combination) Having teeth of the specified type.
    A sharp-toothed rat.
    Một con chuột có răng sắc nhọn.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của răng
    simple past and past participle of tooth
🎬 Nghe “toothed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish