toothed
/ˈtuːθt/tính từ
- Có răng; khía răng cưa.
Tính từ
- (của động vật) Có răng.(of an animal) Having teeth.The sperm whale is a toothed whale.Cá nhà táng là một loài cá voi có răng.
- Có hình chiếu giống như răng của động vật.Having projections resembling an animal's teeth.A cog is a toothed wheel.Một bánh răng là một bánh răng.
- (kết hợp) Có răng thuộc loại quy định.(in combination) Having teeth of the specified type.A sharp-toothed rat.Một con chuột có răng sắc nhọn.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của răngsimple past and past participle of tooth
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toothed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish