toothpaste
/ˈtuːθˌpeɪst/danh từ
- Thuốc đánh răng, kem đánh răng.
Danh từ
- Một loại bột nhão, thường được sử dụng với bàn chải đánh răng, để làm sạch răng.A paste, normally used with a toothbrush, for cleaning the teeth.fluoride toothpastekem đánh răng có fluoride
Động từ
- Để che hoặc bôi bằng kem đánh răng.To cover, or smear, with toothpaste.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toothpaste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish