toot

/ˈtuːt/
danh từ
  • Tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ).
động từ
  • Thổi (kèn).
  • Bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ).
🎬 Nghe “toot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish