top floor

/tɔp flɔr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "top floor". Phiên âm /tɔp flɔr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "top floor" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “top floor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish