topic

/ˈtɑːpɪk/
danh từ
  • Đề tài, chủ đề.
Tính từ
  1. chuyên đề
    topical
Danh từ
  1. Một chủ đề; một chủ đề; một danh mục hoặc lĩnh vực chung được quan tâm.
    A subject; a theme; a category or general area of interest.
    A society where a topic cannot be discussed, does not have free speech.
    Một xã hội mà một chủ đề không thể được thảo luận thì không có tự do ngôn luận.
    Từ đồng nghĩa:ground
  2. (Internet) Một chủ đề thảo luận.
    (Internet) A discussion thread.
    Từ đồng nghĩa:subjectsubject area
  3. (máy tính) Một thành phần tương tự như hàng đợi tin nhắn hỗ trợ nhiều người đăng ký.
    (computing) A component similar to a message queue which supports multiple subscribers.
    Từ đồng nghĩa:subjectsubject area
  4. (âm nhạc) Dấu hiệu âm nhạc nhằm gợi ý một phong cách hoặc thể loại cụ thể.
    (music) A musical sign intended to suggest a particular style or genre.
    Từ đồng nghĩa:subjectsubject area
🎬 Nghe “topic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish