topic
/ˈtɑːpɪk/danh từ
- Đề tài, chủ đề.
Tính từ
- chuyên đềtopical
Danh từ
- Một chủ đề; một chủ đề; một danh mục hoặc lĩnh vực chung được quan tâm.A subject; a theme; a category or general area of interest.A society where a topic cannot be discussed, does not have free speech.Một xã hội mà một chủ đề không thể được thảo luận thì không có tự do ngôn luận.Từ đồng nghĩa:ground
- (Internet) Một chủ đề thảo luận.(Internet) A discussion thread.
- (máy tính) Một thành phần tương tự như hàng đợi tin nhắn hỗ trợ nhiều người đăng ký.(computing) A component similar to a message queue which supports multiple subscribers.
- (âm nhạc) Dấu hiệu âm nhạc nhằm gợi ý một phong cách hoặc thể loại cụ thể.(music) A musical sign intended to suggest a particular style or genre.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “topic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish