tops
/ˈtɑːps/phó từ
- Tối đa.
tính từ
- Tuyệt vời.
danh từ
- Số nhiều của top
- Phần cực trên của tấm bia ném phi tiêu (dart).
động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của top
Trạng từ
- (thân mật) Nhiều nhất; như một mức tối đa.(informal) At the very most; as a maximum.Your essay should be two pages, tops.Bài luận của bạn nên có hai trang, đứng đầu.
Tính từ
- (từ lóng, ngày tháng) Tuyệt vời; xuất sắc.(slang, dated) Great; excellent.
Danh từ
- số nhiều của đầuplural of top
- (phi tiêu) Phần trên cùng của bảng phóng phi tiêu; trường gấp đôi 20(darts) The uppermost field of a dartboard; the double-20 fieldScoring 38 more points leaves him with tops for the win.Ghi thêm 38 điểm giúp anh ấy có cơ hội giành chiến thắng.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị trên cùngthird-person singular simple present indicative of top
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish