top-notch

/ˈtɑːpˈnɑːtʃ/
danh từ
  • Đỉnh, điểm cao nhất.
tính từ
  • Xuất sắc, ưu tú, hạng trên.
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của đỉnh cao (“chất lượng cao nhất”).
    Alternative form of top notch (“of the highest quality”).
🎬 Nghe “top-notch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish