topsy-turvy
/ˌtɑːpsiˈtɚvi/danh từ
- Sự lộn nhào; sự đảo lộn; sự hỗn loạn.
- Sự lộn ngược.
động từ
- Làm đảo lộn; làm hỗn loạn.
- Làm lộn ngược.
tính từ
- Ở trong tình trạng đảo lộn, vào trong tình trạng hỗn loạn; cực kỳ rối rắm.
- Lộn ngược.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “topsy-turvy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish