torn
/ˈteɚ/danh từ
- Nước mắt, lệ.
- Giọt (nhựa... ).
- Chỗ rách, vết rách.
- Cơn giận dữ.
- Cách đi mau.
- , (từ lóng) cuộc chè chén say sưa.
động từ
- Xé, làm rách.
- Làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu.
- Kéo mạnh, giật.
- Rách, xé.
Động từ
- quá khứ của nước mắtpast participle of tear
Tính từ
- Không thể quyết định giữa nhiều lựa chọn.Unable to decide between multiple options.I'm torn between pizza and hamburgers.Tôi bị giằng xé giữa pizza và hamburger.
- (thực vật học) Có vết rạch ở mép rất sâu và không đều.(botany) Having marginal incisions that are deep and irregular.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “torn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish