torn

/ˈteɚ/
danh từ
  • Nước mắt, lệ.
  • Giọt (nhựa... ).
  • Chỗ rách, vết rách.
  • Cơn giận dữ.
  • Cách đi mau.
  • , (từ lóng) cuộc chè chén say sưa.
động từ
  • Xé, làm rách.
  • Làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu.
  • Kéo mạnh, giật.
  • Rách, xé.
Động từ
  1. quá khứ của nước mắt
    past participle of tear
Tính từ
  1. Không thể quyết định giữa nhiều lựa chọn.
    Unable to decide between multiple options.
    I'm torn between pizza and hamburgers.
    Tôi bị giằng xé giữa pizza và hamburger.
  2. (thực vật học) Có vết rạch ở mép rất sâu và không đều.
    (botany) Having marginal incisions that are deep and irregular.
🎬 Nghe “torn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish