totalness
/ˈtəʊtəlnəs/Danh từ
- Chất lượng hay trạng thái tổng thể; sự trọn vẹn; tính toàn thể.The quality or state of being total; entireness; totality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “totalness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish