tottering

/ˈtɑːtɚ/
tính từ
  • Lung lay, sắp đổ.
  • Lảo đảo, không vững; chập chững (bước đi).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của totter
    present participle and gerund of totter
Tính từ
  1. Không ổn định, bấp bênh hoặc ọp ẹp.
    Unsteady, precarious or rickety.
  2. Không ổn định, không an toàn hoặc chao đảo.
    Unstable, insecure or wobbly.
Danh từ
  1. Sự chuyển động của một người lảo đảo.
    The movement of one who totters.
🎬 Nghe “tottering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish