touch-and-go

/ˌtəch-ən(d)-ˈgō/
tính từ
  • Mạo hiểm, liều; khó thành, không chắc chắn.
danh từ
  • Công việc mạo hiểm, việc liều, việc không chắc chắn.
  • Hoàn cảnh nguy hiểm.
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của chạm và đi.
    Alternative form of touch and go.
    His touch-and-go condition kept his wife at the hospital for days.
    Tình trạng liên tục của anh khiến vợ anh phải nằm viện nhiều ngày.
Danh từ
  1. Dấu chấm lửng của việc hạ cánh chạm và đi.
    Ellipsis of touch-and-go landing.
🎬 Nghe “touch-and-go” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish