touchable
/ˈtʌtʃ/tính từ
- Có thể sờ mó được.
Tính từ
- Có khả năng chạm vào; hữu hình hoặc sờ thấy được.Capable of being touched; tangible or palpable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “touchable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish