Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Mới
✕
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Videos
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
touristy
/ˈturəsti/
tính từ
<thgt> đầy khách du lịch
<thgt> được thiết kế để hấp dẫn khách du lịch
Tính từ
Phục vụ khách du lịch; du lịch.
Catering to tourists; touristic.
Windsor is very touristy.
Windsor rất đông khách du lịch.
Từ đồng nghĩa:
touristic
Điển hình của khách du lịch.
Typical of tourists.
Từ đồng nghĩa:
touristic
Từ vựng khác
toughened
toupee
tour
tourism
tourist
tourists
tournament
tourney
tours
tousle
tousled
tout
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“touristy”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “touristy”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Shadowing