touristic

/tu̇r-ˈi-stik/
Tính từ
  1. Phục vụ khách du lịch; du lịch.
    Catering to tourists; touristy.
  2. Điển hình của khách du lịch.
    Typical of tourists.
🎬 Nghe “touristic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish