tournament

/ˈtuɚnəmənt/
danh từ
  • Cuộc đấu.
  • Cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney).
Danh từ
  1. (lịch sử) Trong thời Trung cổ, một loạt trận chiến và các cuộc thi khác được thiết kế để chuẩn bị cho các hiệp sĩ tham chiến.
    (historical) During the Middle Ages, a series of battles and other contests designed to prepare knights for war.
    Từ đồng nghĩa:tourney
  2. Một loạt trò chơi; hoặc cùng một trò chơi được chơi nhiều lần hoặc liên tiếp các trò chơi liên quan đến một chủ đề duy nhất; thi đấu cạnh tranh để xác định một đội hoặc cá nhân chiến thắng.
    A series of games; either the same game played many times, or a succession of games related by a single theme; played competitively to determine a single winning team or individual.
    Từ đồng nghĩa:tourney
  3. (lý thuyết đồ thị) Đồ thị thu được bằng cách gán hướng cho mỗi cạnh trong đồ thị hoàn chỉnh vô hướng.
    (graph theory) A digraph obtained by assigning a direction to each edge in an undirected complete graph.
    Từ đồng nghĩa:tourney

Chưa có góp ý cho “tournament”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tournament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish